| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| hair that touches one’s shoulders (of young girl) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tóc của thiếu nữ dài chấm ngang vai | "Tóc thề đã chấm ngang vai, Nào lời non nước, nào lời sắt son?" (TKiều) |
Lookup completed in 61,899 µs.