| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to lick one’s lips | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | từ gợi tả dáng vẻ cử động đôi môi khẽ và liên tiếp như để thu lại, chúm lại | bà lão tóm tém cười ~ tóm tém nhai trầu |
Lookup completed in 64,995 µs.