bietviet

tú ụ

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A đầy, nhiều đến mức như chồng chất lên thành ụ, thành ngọn, không thể chứa thêm được nữa bát cơm đầy tú ụ ~ gác xép xếp tú ụ đồ đạc

Lookup completed in 65,638 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary