bietviet

tăng bo

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V chuyển sang phương tiện khác để đi tiếp hoặc vận chuyển tiếp khi đường giao thông bị gián đoạn nước lụt nên phải tăng bo

Lookup completed in 81,867 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary