| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to grow; growth | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | [vật nuôi, cây trồng] phát triển, tăng lên về trọng lượng, kích thước | đàn lợn tăng trưởng nhanh |
| V | phát triển lớn mạnh lên | nền kinh tế đang tăng trưởng nhanh ~ xuất khẩu tăng trưởng cao |
Lookup completed in 192,376 µs.