| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| future | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | thời gian về sau này; phân biệt với hiện tại và quá khứ | hướng tới tương lai ~ cuộc sống trong tương lai ~ một giáo viên tương lai |
| N | đời sống về sau này | tính chuyện tương lai ~ lo cho tương lai của con cái |
Lookup completed in 174,372 µs.