bietviet

tương lai

Vietnamese → English (VNEDICT)
future
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N thời gian về sau này; phân biệt với hiện tại và quá khứ hướng tới tương lai ~ cuộc sống trong tương lai ~ một giáo viên tương lai
N đời sống về sau này tính chuyện tương lai ~ lo cho tương lai của con cái
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
common 1,989 occurrences · 118.84 per million #1,017 · Core

Lookup completed in 174,372 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary