bietviet

tương lai học

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N khoa học dựa vào tình hình và những xu thế hiện tại nghiên cứu dự báo hoặc dự đoán sự phát triển của xã hội trong tương lai

Lookup completed in 65,991 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary