| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| similar, alike, comparable, analogous, analog; similarly | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | gần giống như thế, về những mặt được nói đến nào đó | hai từ có nghĩa tương tự nhau ~ rơi vào một tình huống tương tự |
| Etymology / Loanword | |||
|---|---|---|---|
| word | meaning | assessment | source |
| tương tự | similar | clearly borrowed | 相似 soeng1 ci5 (Cantonese) | 相似, xiāng sì(Chinese) |
Lookup completed in 172,596 µs.