| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to report, relate; report | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | kể lại rõ ràng, tường tận | tường thuật buổi lễ khai mạc ~ vtv3 đang tường thuật trực tiếp trận bóng đá Việt Nam gặp Thái Lan |
Lookup completed in 169,827 µs.