| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| material, documentation | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | những thứ vật chất con người sử dụng trong một lĩnh vực hoạt động nhất định nào đó [nói khái quát] | tư liệu sinh hoạt ~ tư liệu sản xuất |
| N | tài liệu sử dụng cho việc nghiên cứu [nói khái quát] | thu thập tư liệu ~ tư liệu tham khảo ~ phim tư liệu |
Lookup completed in 174,110 µs.