| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| means of production | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | những thứ dùng làm điều kiện vật chất của sản xuất, gồm đối tượng lao động [như ruộng đất, hầm mỏ, nguyên liệu, v.v.] và công cụ sản xuất [như nông cụ, máy móc, v.v.] [nói tổng quát] | |
Lookup completed in 63,116 µs.