| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| private, particular | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | một cá nhân nào đó [chứ không phải nhà nước hay đoàn thể] | doanh nghiệp tư nhân ~ xí nghiệp giao cho tư nhân quản lí |
Lookup completed in 149,723 µs.