| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| justice, judicial | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | việc xét xử các hành vi phạm pháp và các vụ kiện tụng trong nhân dân [nói khái quát] | cơ quan tư pháp ~ cán bộ tư pháp |
Lookup completed in 172,490 µs.