bietviet

tư pháp quốc tế

Vietnamese → English (VNEDICT)
international private law
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N tổng thể nói chung những nguyên tắc và quy phạm pháp lí quy định quan hệ giữa công dân nước này với các nước khác hay với công dân các nước khác

Lookup completed in 58,468 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary