| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| advisory; to advise, consult | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | góp ý kiến về những vấn đề được hỏi đến, nhưng không có quyền quyết định | các chuyên gia thẩm mỹ đang tư vấn cho khách hàng |
Lookup completed in 153,108 µs.