| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| temporarily select | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | tạm nhận vào làm việc trong cơ quan, xí nghiệp, v.v., không phải trong biên chế chính thức | cơ quan đang tạm tuyển một nhân viên thu thập hồ sơ |
Lookup completed in 64,302 µs.