| Compound words containing 'tạo' (80) |
| word |
freq |
defn |
| tạo ra |
7,950 |
to create, bring about |
| tạo thành |
2,226 |
to make, create, form |
| đào tạo |
2,158 |
to train, create, form; training, equipment |
| chế tạo |
1,892 |
to make, manufacture |
| tạo nên |
1,449 |
to create, generate |
| sáng tạo |
1,189 |
to invent, create; creative, inventive |
| nhân tạo |
645 |
artificial, man-made |
| cải tạo |
537 |
to reconstruct, reorganize, reeducate; reeducation |
| cấu tạo |
507 |
to build, create, compose, construct, design, engender; structure, makeup, composition |
| tái tạo |
419 |
to re-create, recycle, establish again |
| lai tạo |
380 |
create (a new variety) by cross-breeding |
| kiến tạo |
260 |
to build, erect, construct |
| tạo hình |
188 |
plastic |
| tạo dựng |
168 |
to build, establish |
| sự sáng tạo |
107 |
invention, creation, creativity |
| tạo điều kiện |
82 |
to establish the conditions |
| tạo tác |
81 |
artifact |
| tôn tạo |
77 |
embellish, embellishment |
| tạo lập |
73 |
to establish, set up |
| tự tạo |
73 |
home-made |
| giả tạo |
55 |
to falsify, fake, forge |
| tạo hóa |
27 |
the creator |
| trại cải tạo |
22 |
reeducation camp |
| tạo vật |
18 |
creature |
| tu tạo |
12 |
to set, fix, erect, set up, institute, create |
| tạo hoá |
8 |
đấng tạo ra muôn vật với mọi sự biến hoá, đổi thay, theo quan niệm duy tâm |
| ông tạo |
6 |
|
| thiên tạo |
4 |
natural |
| tân tạo |
4 |
newly founded |
| nhà tạo mẫu |
3 |
người chuyên thiết kế, sáng tạo ra mẫu mới |
| con tạo |
2 |
the creator, inexorable fate |
| nguỵ tạo |
2 |
tạo ra cái giả nhằm lừa dối |
| ngụy tạo |
2 |
to falsify, counterfeit, forge; counterfeit, made up, forged |
| phương pháp chế tạo |
1 |
manufacturing method |
| chương trình đào tạo |
0 |
training program |
| chế tạo máy |
0 |
tổng hợp các ngành công nghiệp nặng chế tạo máy móc |
| chế tạo nhiều máy móc |
0 |
to manufacture a lot of machinery |
| chế tạo vũ khí |
0 |
to manufacture weapons |
| cách chế tạo |
0 |
manufacturing method |
| cách cấu tạo |
0 |
|
| có óc sáng tạo |
0 |
to have a creative mind |
| công ty chế tạo |
0 |
manufacturing company |
| cải tạo xã hội |
0 |
to reconstruct, reorganize society |
| do Bỉ chế tạo |
0 |
Belgian-made |
| gây tạo |
0 |
gây nên, tạo nên [nói khái quát] |
| hành tinh nhân tạo |
0 |
vật thể do con người chế tạo, được phóng lên với tốc độ cao để thoát khỏi sức hút của Trái Đất, trở thành như một hành tinh chuyển động xung quanh Mặt Trời |
| hô hấp nhân tạo |
0 |
artificial respiration |
| học tập cải tạo |
0 |
to study reeducation (euphemism for being in a reeducation camp) |
| khiêm nhường giả tạo |
0 |
false modesty |
| kiến tạo học |
0 |
khoa học nghiên cứu về kiến trúc của một phần hoặc toàn bộ vỏ Trái Đất |
| màu nhân tạo |
0 |
artificial coloring |
| nhà chế tạo |
0 |
manufacturer |
| phìa tạo |
0 |
Thai ruling class |
| phỏng tạo |
0 |
emulation |
| sở giáo dục đào tạo |
0 |
Bureau of Education and Training |
| thợ tạo |
0 |
the Creator |
| thụ phấn nhân tạo |
0 |
sự thụ phấn do con người thực hiện, bổ sung cho sự thụ phấn tự nhiên, nhằm đạt sản lượng cao về quả, hạt ở cây trồng |
| thụ tinh nhân tạo |
0 |
sự thụ tinh do con người thực hiện bằng cách đưa tinh trùng vào cơ quan sinh dục cái |
| trung tâm đào tạo |
0 |
training center |
| trí tuệ nhân tạo |
0 |
artificial intelligence |
| tạo bất ổn |
0 |
to create instability |
| tạo bất ổn định |
0 |
to create instability |
| tạo giao |
0 |
to cross |
| tạo gương mẫu tốt |
0 |
to set a good example |
| tạo mẫu |
0 |
thiết kế, tạo ra những kiểu mẫu mới |
| tạo một môi trường thuận lợi |
0 |
to create a good, favorable environment |
| tạo ra sự khác biệt |
0 |
to make a difference |
| tạo sự cảm thông |
0 |
to create understanding |
| tạo thời cơ tốt cho |
0 |
to create a good opportunity for |
| tạo ác nghiệp |
0 |
to cause a sin |
| tạo áp lực |
0 |
to create pressure, generate pressure |
| tợn tạo |
0 |
tợn, không biết sợ, không kiêng nể, e dè [nói khái quát] |
| việc chế tạo |
0 |
manufacturing |
| việc tạo ra |
0 |
creation |
| vệ tinh nhân tạo |
0 |
(man-made, artificial) satellite |
| xưởng chế tạo |
0 |
factory, manufacturing plant |
| xưởng chế tạo vũ khí |
0 |
weapons (manufacturing) plant |
| xưởng chế tạo xe hơi |
0 |
automobile factory |
| đầy sáng tạo |
0 |
professional (job) |
| đề tạo |
0 |
to form, establish |
Lookup completed in 169,656 µs.