| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| magazine, digest, review, journal | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | xuất bản phẩm định kì, thường có tính chất chuyên ngành, đăng nhiều bài do nhiều người viết, đóng thành tập, thường có khổ nhỏ hơn báo | |
Lookup completed in 175,885 µs.