bietviet

tạp chí

Vietnamese → English (VNEDICT)
magazine, digest, review, journal
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N xuất bản phẩm định kì, thường có tính chất chuyên ngành, đăng nhiều bài do nhiều người viết, đóng thành tập, thường có khổ nhỏ hơn báo
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
common 2,598 occurrences · 155.23 per million #764 · Core

Lookup completed in 175,885 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary