| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to describe | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| verb | to describe, to picture | tả cảnh đẹp | to picture a landscape. to paste, to thresh. to crumble |
| Compound words containing 'tả' (45) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| miêu tả | 29,671 | to describe, define, represent |
| mô tả | 26,922 | to describe; description |
| cánh tả | 199 | left wing |
| diễn tả | 181 | to express, describe |
| chính tả | 115 | orthography, dictation |
| tả ngạn | 100 | left bank |
| tả hữu | 99 | left and right, entourage, advisers, friends, relations, circle |
| tơi tả | 16 | tattered, ragged, in rags |
| tả cảnh | 16 | to describe; description (landscape or scene) |
| dịch tả | 15 | cholera |
| tả dực | 12 | left wing |
| tả tơi | 10 | ragged, shreds |
| tả khuynh | 8 | có khuynh hướng chính trị thiên về tiến bộ, triệt để cách mạng; đối lập với hữu khuynh |
| cực tả | 7 | extreme left |
| tả thực | 5 | realistic |
| khôn tả | 4 | indescribable, wordless, unutterable, unspeakable |
| ám tả | 4 | dictation |
| khuynh tả | 3 | (political) left, leftist |
| lả tả | 3 | loose, incoherent |
| tả đạo | 3 | heresy, heterodoxy |
| tất tả | 3 | in a hurry, hastily |
| đặc tả | 3 | specification |
| thổ tả | 2 | (1) cholera; (2) rickety thing, piece of crap; junky, shoddy |
| tả tình | 2 | express one’s thoughts, one’s feeling in writing |
| bên tả | 0 | the left hand side |
| cảnh đặc tả | 0 | cảnh lấy riêng và phóng to hình ảnh của bộ mặt hoặc một chi tiết cụ thể nào đó |
| gợi tả | 0 | gợi lên bằng hình tượng cho có thể hình dung được |
| khuynh tả cực đoan | 0 | ultra-leftist, extreme left |
| khó mà tả được | 0 | hard to describe |
| khó tả | 0 | impossible to describe, indefinable, indescribable |
| kiểm lỗi chính tả | 0 | to check spelling, spell check |
| lỗi chính tả | 0 | spelling error |
| lột tả | 0 | thể hiện được hết, đầy đủ bằng phương tiện nghệ thuật cái có tính chất trừu tượng, khó hình dung |
| mô tả rõ | 0 | to describe clearly |
| tong tả | 0 | to hurry, make haste |
| tăng tả | 0 | như tong tả |
| tả biên | 0 | bên trái, cánh trái; phân biệt với hữu biên |
| tả chân | 0 | realistic |
| tả phái | 0 | (political) left, leftist |
| tả phù hữu bật | 0 | have large entourage, have many assistants (left and right) |
| tả xung hữu đột | 0 | fight on all sides |
| đi tả | 0 | suffer from cholera |
| đánh tơi tả | 0 | to tear to pieces |
| đảng tả phái | 0 | leftist party |
| ẩu tả | 0 | quá ẩu |
Lookup completed in 176,991 µs.