| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to transport, convey, carry, manage | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bao tải [nói tắt] | một tải gạo |
| N | trọng tải [nói tắt] | xe chở quá tải |
| V | mang chuyển cái gì đến nơi khác bằng bằng phương tiện thô sơ | dân công tải lương thực ra tiền tuyến ~ đoàn người đang tải hàng ra ga |
| Compound words containing 'tải' (39) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| vận tải | 902 | to transport; transport, transportation |
| xe tải | 354 | truck, van, lorry |
| đăng tải | 334 | to carry, publish (in a paper) |
| tải trọng | 219 | loading capacity |
| truyền tải | 190 | truyền đi qua phương tiện nào đó [nói khái quát] |
| quá tải | 134 | overloading, overloaded |
| trọng tải | 84 | to weigh; weight of, tonnage, load, capacity |
| chuyển tải | 49 | to transport, carry, transfer |
| băng tải | 27 | như băng chuyền |
| xe vận tải | 24 | truck |
| bao tải | 20 | bag, jute bag |
| chịu tải | 19 | chịu tác dụng của tải trọng hoặc phụ tải |
| phụ tải | 11 | additional charge, load |
| áp tải | 9 | to escort (vehicles); convoy |
| tải thương | 7 | to evacuate casualties |
| tải xuống | 3 | to download (computer) |
| Sĩ Tải | 1 | archivist (Cao Dai) |
| thiên tải | 1 | once in a millennium |
| Bộ Giao Thông Vận Tải | 0 | Department of Transportation |
| chuyển tải cao tốc | 0 | high speed transport |
| dăng tải những câu chuyện | 0 | to carry stories (in a newspaper) |
| dưới tải | 0 | under load |
| hệ thống tự động sa thải phụ tải theo tần số | 0 | automatic under-frequency load shedding system |
| khố tải | 0 | xem bao tải |
| lưới điện truyền tải | 0 | electrical power transmission network |
| quá tải với | 0 | overloaded with |
| sa thải phụ tải | 0 | load shedding |
| truyền tải điện | 0 | transmission line |
| Trình tự phục hồi phụ tải | 0 | load recovery procedure |
| tàu biển vận tải dầu thô | 0 | crude oil tanker |
| tàu có trọng tải 40.000 tấn | 0 | a ship weighing 40,000 tons |
| tải không cân bằng | 0 | unbalanced load |
| tải xuống một tập tin | 0 | to download a file |
| tải điện | 0 | to carry, transport electricity |
| vật tải cơ | 0 | transport (plane) |
| điều áp dưới tải | 0 | tap changer |
| đài tải | 0 | transport, convey |
| đường dây tải điện | 0 | transmission line |
| độ dao động phụ tải | 0 | load variation |
Lookup completed in 170,177 µs.