| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (1) metric ton; (2) see tiến; (3) standing position (in kung fu); (4) play | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đơn vị đo khối lượng bằng 1.000 kilogram, trong hệ đơn vị đo lường quốc tế | hai tấn thóc ~ xe có trọng tải 10 tấn |
| N | đơn vị đo dung tích của tàu bè, bằng 2,8317 mét khối | |
| N | đơn vị đo lượng có thể chở của tàu bè, bằng 1,1327 mét khối | |
| N | lớp diễn có tính chất cao trào của vở tuồng, vở kịch | tấn tuồng cổ |
| N | cảnh ngộ có nhiều kịch tính ở đời | tấn trò đời ~ tấn bi kịch của gia đình |
| N | thế võ đứng chùng thấp xuống và dồn lực vào hai chân cho vững chắc | xuống tấn ~ đứng tấn |
| V | chặn hoặc chèn lên cho chặt | tấn chiếc bàn vào cánh cửa ~ tấn màn cho con ngủ |
| Etymology / Loanword | |||
|---|---|---|---|
| word | meaning | assessment | source |
| tấn công | the attack | clearly borrowed | 進攻 zeon3 gung1 (Cantonese) | 進攻, jìn gōng(Chinese) |
| Compound words containing 'tấn' (29) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| tấn công | 8,953 | to attack, assail, assault; attack, assault, offensive |
| tra tấn | 359 | to rack, torture |
| tấn phong | 335 | to consecrate |
| kẻ tấn công | 115 | attacker |
| tổng tấn công | 48 | general offensive |
| cuộc tấn công | 29 | attack |
| thông tấn | 27 | to inform |
| thông tấn xã | 18 | news agency, press agency |
| hãng thông tấn | 15 | news organization |
| cuộc tấn công không cần thiết | 0 | the attack was unnecessary |
| hãng thông tấn quốc tế | 0 | international news organization |
| khảo tấn | 0 | interrogate under torture |
| một cuộc tấn công quân sự | 0 | a military attack |
| mở cuộc tấn công | 0 | to start an attack |
| người tấn công | 0 | attacker (person) |
| Thông Tấn Xã Việt Nam | 0 | Vietnamese News Agency |
| trong một cuộc phỏng vấn dành cho thông tấn xã Reuters | 0 | in an interview with the news agency Reuters |
| trận tấn công bất thình lình | 0 | surprise attack, sneak attack |
| tàu có trọng tải 40.000 tấn | 0 | a ship weighing 40,000 tons |
| tấn công bên sườn | 0 | single envelopment |
| tấn công cá nhân | 0 | personal attack |
| tấn công cảm tử | 0 | suicide attack |
| tấn công khủng bố | 0 | terrorist attack |
| tấn công mãnh liệt | 0 | strong, fierce, violent attack |
| tấn công vào lãnh thổ Việt Nam | 0 | an attack on (the territory of) Vietnam |
| tấn tới | 0 | to make headway or progress |
| việc tấn công bừa bãi | 0 | a random attack |
| vụ tấn công | 0 | attack |
| xông tới tấn công | 0 | to rush forward to attack |
Lookup completed in 171,683 µs.