bietviet

tần

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V làm cho thức ăn chín nhừ bằng cách hấp cách thuỷ bà đang tần chim câu ~ tần gà với thuốc bắc
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 1,499 occurrences · 89.56 per million #1,329 · Core

Lookup completed in 176,128 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary