| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| frequency | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | số chu kì của một hiện tượng dao động trong một đơn vị thời gian [một giây] | tần số dao động của con lắc ~ xác định tần số của sóng radio |
| N | như tần suất | xác định tần số của từ ''ai'' trong tác phẩm Tắt đèn |
Lookup completed in 176,793 µs.