bietviet

tần số

Vietnamese → English (VNEDICT)
frequency
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N số chu kì của một hiện tượng dao động trong một đơn vị thời gian [một giây] tần số dao động của con lắc ~ xác định tần số của sóng radio
N như tần suất xác định tần số của từ ''ai'' trong tác phẩm Tắt đèn
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 685 occurrences · 40.93 per million #2,478 · Intermediate

Lookup completed in 176,793 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary