| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| layer | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | các bước, các giai đoạn khác nhau trong một tiến trình công việc [nói khái quát] | tầng nấc trung gian ~ việc đàm phán phải qua nhiều tầng nấc |
Lookup completed in 62,708 µs.