| Compound words containing 'tập' (122) |
| word |
freq |
defn |
| tập trung |
3,896 |
to concentrate, centralize, gather, focus, mass (up); concentration |
| tập đoàn |
3,643 |
collective, community, public, corporation, company, group, clique |
| tập hợp |
1,687 |
to assemble, group, gather, collect; collection |
| tập tin |
1,197 |
file |
| sưu tập |
1,037 |
to collect, gather |
| học tập |
879 |
to study, train, drill, learn |
| triệu tập |
585 |
to call, summon, convoke |
| tập thể |
577 |
collective, communal, group |
| biên tập |
461 |
to edit, write |
| tập luyện |
447 |
to train, practice |
| luyện tập |
404 |
drill, exercise; to drill, practice, train |
| biên tập viên |
363 |
editor, writer |
| tuyển tập |
297 |
selected works, collection (of stories) |
| tập thơ |
279 |
a volume of poetry |
| tập kích |
258 |
to attack by surprise |
| tụ tập |
252 |
to gather, meet, assemble |
| tập đoàn quân |
234 |
đơn vị tổ chức lớn của quân đội một số nước, dưới phương diện quân, bao gồm một số quân đoàn hoặc sư đoàn |
| tập quán |
191 |
habit, manner, custom, practice |
| thực tập |
187 |
to practice, drill; dry run; on the job training |
| bài tập |
179 |
exercise, homework |
| tổng biên tập |
161 |
editorial director, editor-in-chief |
| thực tập sinh |
144 |
on-the-job trainee, apprentice |
| tập thể dục |
140 |
to exercise (physical) |
| trại tập trung |
133 |
concentration camp |
| tập tính |
130 |
habit |
| tập trận |
112 |
military exercise; to hold maneuvers, hold military exercises |
| tập kết |
107 |
to gather, assemble |
| diễn tập |
94 |
to perform maneuvers, conduct war games |
| tập tục |
78 |
custom, tradition, habits |
| tập tước |
66 |
inherit a title |
| tập san |
60 |
review, journal, magazine |
| thế tập |
43 |
hereditary |
| toàn tập |
41 |
complete works |
| tập quyền |
38 |
to centralize (administrative powers) |
| tập sự |
37 |
probationary |
| thi tập |
36 |
collected poems |
| tập huấn |
33 |
to drill, coach |
| không tập |
29 |
air strike, air raid |
| kế tập |
25 |
succeed (to a title) |
| tập dượt |
20 |
to drill, train, exercise |
| tổng tập |
20 |
tuyển tập tác phẩm của nhiều tác giả |
| ôn tập |
18 |
to review for one’s exams |
| tập bắn |
15 |
to practice shooting |
| khu tập thể |
14 |
collective quarter, collective zone |
| nhà sưu tập |
12 |
collector (person who collects) |
| tập ấm |
12 |
inherit a title of one’s father (under feudal regime) |
| cấp tập |
9 |
dồn dập, liên tiếp |
| văn tập |
9 |
anthology |
| tập tành |
8 |
to train, be used to, be accustomed to |
| bãi tập |
6 |
practice field, drilling ground |
| quy tập |
6 |
regroup, reassemble, gather together |
| làm bài tập |
5 |
to do exercises, homework |
| thừa tập |
5 |
inherit a privilege |
| tập hậu |
5 |
to attack in the rear |
| tập thể hóa |
5 |
to collectivize |
| nhã tập |
4 |
collection of selected poems |
| tập nhiễm |
4 |
acquire, get, catch |
| rèn tập |
3 |
practice, train |
| tập sách |
3 |
(1) practice, drill book, workbook, textbook; (2) series of books |
| tập tễnh |
3 |
to prepare, get ready |
| hậu tập |
2 |
attack in the rear |
| kiến tập |
2 |
listen in (for practice), visit (elementary and secondary schools) |
| luyện tập thể dục |
2 |
to exercise, work out (physical) |
| lính tập |
2 |
(obsolete) soldiers |
| tập lệnh |
2 |
instruction set |
| tập tàng |
2 |
[rau] lẫn lộn nhiều loại, thường là những loại mọc dại, dễ kiếm |
| bôn tập |
1 |
hit and run |
| cuộc tụ tập |
1 |
assembly, gathering, meeting |
| thu tập |
1 |
to collect, gather, assemble |
| tập đọc |
1 |
reading practice |
| vùng tập kết |
1 |
assembly area |
| bách thảo tập |
0 |
herbarium |
| bộ biên tập |
0 |
editorial board |
| cuộc tập trận chung |
0 |
joint military exercise |
| cường tập |
0 |
tập kích có bắn chế áp địch trước khi xung phong; phân biệt với kì tập |
| dàn tập |
0 |
dàn dựng và tập luyện trên sân khấu trước khi biểu diễn trước khán giả |
| góc học tập |
0 |
nơi bố trí làm chỗ dành riêng cho trẻ ngồi học ở trong nhà |
| học tập cha anh |
0 |
to follow in the steps of one’s elders |
| học tập cải tạo |
0 |
to study reeducation (euphemism for being in a reeducation camp) |
| học tập nghiêm túc |
0 |
to study dilgently |
| kinh tế tập trung |
0 |
centralized economy |
| kì tập |
0 |
tập kích không bắn chế áp địch trước khi xung phong; phân biệt với cường tập |
| kỳ tập |
0 |
xem kì tập |
| luyện tập hội thoại |
0 |
conversation drill |
| luyện tập nhữ pháp |
0 |
grammar drill |
| lí thuyết tập hợp |
0 |
ngành toán học nghiên cứu các tính chất của tập hợp và các phép toán về tập hợp |
| lý thuyết tập hợp |
0 |
xem lí thuyết tập hợp |
| nhà tập thể |
0 |
tenement house |
| nông trang tập thể |
0 |
a kolkhoz |
| nơi tập luyện thể thao |
0 |
gymnasium |
| phong tục tập quán |
0 |
customs and habits |
| qui tập |
0 |
xem quy tập |
| quy ước chuyển siêu tập tin |
0 |
hypertext transfer protocol (http) |
| siêu tập ngữ liệu |
0 |
xem corpus |
| sưu tập nghệ thuật |
0 |
to collect art |
| thấu tập |
0 |
to converge |
| triệu tập buổi họp |
0 |
to call a meeting |
| triệu tập cuộc họp |
0 |
to call a meeting |
| trung ương tập quyền |
0 |
chế độ chính trị trong đó chính quyền tập trung vào chính phủ trung ương |
| truy cập tập tin |
0 |
to access a file |
| trại học tập |
0 |
(re)education camp |
| tên tập tin |
0 |
file name |
| tải xuống một tập tin |
0 |
to download a file |
| tập bắn súng |
0 |
to practice shooting |
| tập họp |
0 |
to gather, assemble, meet, collect, put together; gathering, collection, assembly, group |
| tập hợp con |
0 |
tập hợp mà mỗi phần tử là phần tử của một tập hợp khác, trong quan hệ với tập hợp khác đó |
| tập thể hoá |
0 |
chuyển đổi hình thức sản xuất từ cá thể trở thành tập thể |
| tập thể lãnh đạo |
0 |
collective leadership |
| tập trung tư tưởng |
0 |
to concentrate one’s thoughts |
| tập tọng |
0 |
practice doing sth (without experience) |
| tập viết |
0 |
writing practice |
| tập vở |
0 |
vở [để viết; nói khái quát] |
| tập đoàn cứ điểm |
0 |
a group of fortresses |
| tập đại thành |
0 |
kết quả của việc tập hợp những cái hay, cái đẹp tự cổ chí kim rồi đúc kết lại một cách có hệ thống |
| tập đồ |
0 |
writing model |
| tổng diễn tập |
0 |
diễn tập với quy mô lớn, có tính chất toàn diện |
| vùng tập hợp |
0 |
collecting zone |
| vũ khí giết người tập thế |
0 |
weapon of mass destruction |
| vựng tập |
0 |
collected texts, collected works, collection, corpus |
| ác tập |
0 |
bad habit, abuse |
| ôn tập là mẹ của học tập |
0 |
repetition is the mother of learning. |
| đứa trẻ bắt đầu tập nói |
0 |
the child begins to learn to speak |
Lookup completed in 169,407 µs.