| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| file | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | một tài liệu hoặc một tập hợp các thông tin có cùng cấu trúc được lưu giữ tại một địa chỉ trong bộ nhớ ngoài của máy tính [đĩa từ, băng từ] dưới một tên gọi duy nhất | tập tin hệ thống ~ chống sao chép tập tin |
Lookup completed in 179,562 µs.