bietviet

tắc họng

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V im bặt, không nói được điều gì nữa, như thể bị tắc lại trong họng cả bọn đều tắc họng ~ nó tắc họng, không nói được gì

Lookup completed in 66,466 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary