bietviet

tặc lưỡi

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V bật lưỡi kêu thành tiếng, biểu lộ ý không bằng lòng nhưng đành bỏ qua cho xong chuyện tôi tặc lưỡi cho qua

Lookup completed in 59,259 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary