| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| cell (biology) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đơn vị cơ sở của sự sống, cấu tạo nên cơ thể sinh vật, có khả năng trao đổi, sinh trưởng và phân hoá | tế bào não ~ cấy ghép tế bào ~ gia đình là tế bào của xã hội |
Lookup completed in 164,430 µs.