| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| festivals, holidays | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | ngày tết, về mặt là dịp nghỉ ngơi, vui chơi, sum họp trong một năm [nói khái quát] | tết nhất đến nơi mà chưa sắm sửa được gì |
Lookup completed in 70,005 µs.