| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| my, our; quite, extremely | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | thói quen xấu và có hại, hình thành tương đối phổ biến trong xã hội | xoá bỏ tệ cờ bạc, rượu chè ~ tệ quan liêu |
| A | không tốt, không có tình nghĩa trong quan hệ đối xử | xử tệ với nhau ~ thằng cha tệ lắm! |
| A | kém, tồi | làm ăn ngày càng tệ |
| R | quá, lắm | ngoan tệ! ~ càng ngày càng xấu tệ! |
| N | nhân dân tệ [nói tắt] | tiêu hết mấy nghìn tệ |
| Compound words containing 'tệ' (36) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| tiền tệ | 566 | money, (legal) currency, (legal) tender |
| tồi tệ | 457 | mean, bad |
| ngoại tệ | 90 | foreign currency |
| tệ hại | 89 | damage, harm; to damage, injure; bad, deplorable |
| tệ nạn | 68 | social problem, social ill |
| thậm tệ | 33 | tệ tới mức không còn có thể hơn được nữa |
| tệ bạc | 15 | ungrateful |
| tàn tệ | 13 | [đối xử] hết sức tệ bạc, không có chút lòng thương |
| nội tệ | 3 | tiền của một nước, trong quan hệ với người nước ấy; phân biệt với ngoại tệ |
| hóa tệ | 1 | currency |
| nhân dân tệ | 1 | people’s currency (Chinese currency), renminbi |
| tệ lậu | 1 | fraud, deceit |
| tệ đoan | 1 | corruption, social evil |
| chính sách tiền tệ | 0 | monetary policy |
| chế độ tiền tệ | 0 | monetary system |
| chỉ tệ | 0 | paper currency, paper money |
| chống lại tệ nạn | 0 | to combat a problem |
| có khi còn tệ hơn | 0 | maybe (it’s even) worse |
| hệ thống tiền tệ | 0 | currency, monetary system |
| khủng hoảng tiền tệ | 0 | monetary crisis |
| lưu tệ | 0 | defects vices, left by the predecessors |
| ngoại tệ mạnh | 0 | đồng tiền nước ngoài có khả năng chuyển đổi dễ dàng trên thị trường quốc tế |
| Quỹ Tiền Tệ Quốc Tế | 0 | International Monetary Fund, IMF |
| sẽ tệ hại hơn | 0 | (something) will get worse, deteriorate |
| thị trường tiền tệ | 0 | currency market, money market |
| tệ hơn | 0 | (what’s) even worse (is that) |
| tệ hơn nữa | 0 | even worse, make matters worse |
| tệ nạn xã hội | 0 | social ills, problems |
| tệ trạng | 0 | problems, evils, ills |
| tệ tục | 0 | bad custom |
| tệ xá | 0 | my humble abode |
| vàng tiền tệ | 0 | monetary gold |
| đơn vị tiền tệ | 0 | monetary unit, unit of currency |
| đối xử tàn tệ | 0 | mistreat |
| đồi tệ | 0 | Degenerate |
| đồng nhân dân tệ | 0 | đơn vị tiền tệ cơ bản của Trung Quốc |
Lookup completed in 176,988 µs.