bietviet

tỉ số

Vietnamese → English (VNEDICT)
rate, ratio, proportion
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N thương số các số đo của hai đại lượng cùng loại với cùng một đơn vị đo tỉ số hai đoạn thẳng ~ tỉ số chung cuộc là 0 - 0 ~ thắng với tỉ số sát nút
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 542 occurrences · 32.38 per million #2,913 · Intermediate

Lookup completed in 154,341 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary