| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| rate, ratio, proportion | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | thương số các số đo của hai đại lượng cùng loại với cùng một đơn vị đo | tỉ số hai đoạn thẳng ~ tỉ số chung cuộc là 0 - 0 ~ thắng với tỉ số sát nút |
Lookup completed in 154,341 µs.