bietviet

tỉnh bơ

Vietnamese → English (VNEDICT)
calm, cool, composed
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A tỉnh như không, như hoàn toàn không có gì xảy ra, trước việc lẽ ra phải chú ý, phải có phản ứng mặt tỉnh bơ ~ nói bằng giọng tỉnh bơ

Lookup completed in 70,160 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary