| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | chết [nói về bậc tu hành trong đạo Phật] | vị hoà thượng đã tịch |
| V | chết, theo cách dùng thông tục | chuyện mà bại lộ thì tịch cả nút |
| Compound words containing 'tịch' (42) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| chủ tịch | 3,792 | chairman, president |
| phó chủ tịch | 478 | vice-chairman, vice-president |
| quốc tịch | 392 | nationality, citizenship |
| tịch thu | 285 | to confiscate, seize |
| làm chủ tịch | 158 | to chair, be the chairperson |
| thư tịch | 63 | book |
| nhập tịch | 51 | to be naturalized, be granted citizenship; to naturalize, make a citizen |
| viên tịch | 44 | to pass away, die |
| nhập quốc tịch | 39 | naturalize, become naturalized |
| hộ tịch | 30 | civil status |
| tịch biên | 16 | to seize |
| tịch diệt | 8 | (Buddhism) die away in stillness |
| cô tịch | 7 | solitary |
| tịch mịch | 7 | vắng lặng, không có một tiếng động nào |
| đoàn chủ tịch | 6 | presidium |
| quân tịch | 4 | army rolls, roster, military register |
| trừ tịch | 4 | new year’s eve |
| tịch cốc | 4 | to abstain from food |
| liên tịch | 3 | joint, in joint session |
| nội tịch | 3 | registered (in a town) |
| u tịch | 3 | remote, lonely, secluded, quiet |
| đảng tịch | 3 | party membership |
| bộ tịch | 2 | attitude, actions |
| cùng tịch | 1 | remote, distant |
| biệt tịch | 0 | secluded, isolated |
| bầu ai làm chử tịch | 0 | to elect someone chairman |
| bị tịch thu | 0 | to be confiscated |
| chính chủ tịch | 0 | chief executive officer |
| chủ tịch đoàn | 0 | presidium |
| chủ tịch đảng | 0 | party chairman |
| có quốc tịch | 0 | to be a citizen of, have ~ citizenship |
| có quốc tịch Đai Loàn | 0 | to be a citizen of Taiwan |
| cựu chủ tịch | 0 | former chairman, CEO |
| khuyết tịch | 0 | (luật) Default |
| mang quốc tịch Mỹ | 0 | to hold US citizenship, be a US citizen |
| phủ chủ tịch | 0 | the presidency palace |
| sơ di trú và nhập tịch | 0 | Immigration and Naturalization Service (INS) |
| tịch liêu | 0 | solitary, quiet |
| tịch sực | 0 | to fast |
| tịch thâu | 0 | to confiscate, seize |
| đêm trừ tịch | 0 | đêm cuối năm âm lịch [đêm ba mươi Tết] |
| đơn xin nhập tịch | 0 | naturalization application |
Lookup completed in 207,152 µs.