bietviet

tịt mít

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A tịt, hoàn toàn không biết, không nhận thức được hoặc không nghĩ ra nổi đầu óc tịt mít ~ hỏi gì cũng tịt mít, không trả lời được

Lookup completed in 58,365 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary