| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| rate, speed, velocity | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | độ nhanh, nhịp độ của quá trình vận động, phát triển | xe chạy hết tốc độ ~ tốc độ tăng trưởng kinh tế |
| N | xem vận tốc | tốc độ ánh sáng ~ tốc độ âm thanh |
Lookup completed in 159,578 µs.