| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (1) night, evening, dark; (2) very | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | không có hoặc có ít ánh sáng chiếu toả ra trong không gian, khiến cho không hoặc khó nhìn thấy sự vật xung quanh | trời tối dần ~ vào trong hang tối ~ tối như bưng |
| A | [màu] sẫm, không tươi, không sáng | ưa mặc màu tối ~ bức tranh có nhiều mảng tối |
| A | không sáng sủa, không rõ ràng, khó hiểu | cách trình bày tối ~ câu thơ hơi tối nghĩa |
| A | tỏ ra hiểu biết rất chậm | đầu óc tối, nói mãi mà vẫn không hiểu |
| N | khoảng thời gian kể từ khi không còn ánh sáng mặt trời cho đến lúc mọi người, nói chung, thường đi ngủ | buổi tối ~ đi từ sáng đến tối mới về |
| N | đêm | ngủ một tối ở nhà trọ |
| R | cực kì, hết sức | thư tối khẩn ~ một vấn đề tối quan trọng |
| Compound words containing 'tối' (117) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| tối đa | 1,792 | maximum, very |
| tối cao | 1,113 | supreme, ultimate, highest |
| tối thiểu | 764 | minimum; at least |
| bóng tối | 357 | shadow, shade, darkness |
| buổi tối | 319 | evening, in the evening-night, at night-time |
| tối ưu | 294 | best, best-case, optimal |
| đen tối | 161 | dark, murky (of plots, conspiracies) |
| tối ngày | 125 | from morning till night, day and night |
| tối thượng | 81 | supreme |
| chiều tối | 79 | nightfall, dusk, twilight |
| đêm tối | 78 | night |
| tòa án tối cao | 71 | supreme court |
| tối hậu thư | 58 | ultimatum |
| tối tăm | 57 | gloomy, dark, obscure |
| tăm tối | 47 | dark |
| tối giản | 40 | irreducible |
| ngục tối | 35 | dark jail |
| tối hậu | 31 | ultimate, final, last of all |
| tối tân | 31 | modern, up-to-date, recent |
| tức tối | 31 | be vexed, jealous, envious |
| tối mật | 16 | strictly confidential, top secret |
| tối nay | 16 | this evening, tonight |
| sớm tối | 12 | sớm cũng như tối; suốt ngày |
| tối đó | 10 | that night |
| sẩm tối | 9 | dark, dusk |
| tối nghĩa | 8 | obscure meaning |
| tối đen | 8 | pitch-black, pitch-dark |
| buồng tối | 6 | dark room |
| chập tối | 5 | Dusk, nightfall |
| tối mịt | 5 | completely dark, pitch black |
| tối om | 4 | pitch-dark, pitch-black |
| tối kỵ | 3 | xem tối kị |
| tối huệ quốc | 2 | most-favored nation |
| tối kị | 2 | kị nhất, cần hết sức tránh |
| tối trời | 2 | pitch-dark, pitch-black |
| ban tối | 1 | in the evening |
| bóng nửa tối | 1 | phần không gian ở sau một vật so với nguồn sáng, do bị khuất một phần nên chỉ nhận được một phần ánh sáng của nguồn |
| tòa tối cao | 1 | Supreme Court |
| tối dạ | 1 | chậm hiểu, kém về khả năng tiếp thu kiến thức |
| tối mò | 1 | dark, gloomy, somber |
| tối om om | 1 | be very dark |
| tối sầm | 1 | dusk is falling |
| ăn tối | 1 | to eat dinner, eat the evening meal |
| buổi tối hôm trước | 0 | the evening before, the previous evening |
| buổi tối hôm đó | 0 | that evening |
| cho tới giờ này tối mai | 0 | until this time tomorrow night |
| công suất tối thiểu | 0 | minimum power |
| cơm tối | 0 | dinner, evening meal |
| cẩn thận tối đa | 0 | to be very careful |
| giá trị tối đa | 0 | maximum value |
| giờ tối | 0 | in the evening |
| kết quả tối hậu | 0 | final result |
| kể từ tối hôm qua | 0 | since last night |
| kỹ thuật tối tân | 0 | high tech, modern technology |
| lúc nhá nhem tối | 0 | at nightfall |
| lúc xâm xẩm tối | 0 | at twilight |
| một tối | 0 | one night, one evening |
| mức sống tối đa | 0 | maximum age, life expectancy |
| ngu tối | 0 | dumb, ignorant, uneducated, unlearned |
| nhà lãnh đạo tối cao | 0 | supreme leader |
| những buổi tối | 0 | evenings |
| phương tiện tối tân | 0 | modern method, technique |
| quy chế tối huệ quốc | 0 | most favored nation status |
| tiền lương tối thiểu | 0 | minimum wage |
| trang bị tối tân | 0 | modern equipment |
| trong bóng tối | 0 | in the evening shadows |
| trong đêm tối | 0 | at night, during the night |
| trời tối lắm | 0 | the sky was very dark |
| trời tối om | 0 | it is pitch dark |
| trời đã tối | 0 | the sky got dark |
| Tòa Tối Cao Hoa Kỳ | 0 | U.S. Supreme Court |
| tôi tối | 0 | hơi tối, không được sáng sủa |
| tắt lửa tối đèn | 0 | lights are out |
| Tối Cao Pháp Viện | 0 | Supreme Court |
| tối huệ | 0 | (most) favored |
| tối hôm nay | 0 | tonight, this evening |
| tối hôm nào | 0 | one night |
| tối hôm nọ | 0 | the other night |
| tối hôm qua | 0 | last night |
| tối hôm sau | 0 | the next night |
| tối hôm thứ hai | 0 | Monday evening |
| tối hôm thứ năm | 0 | Thursday evening |
| tối hôm trước | 0 | the night before, the evening before |
| tối hôm đó | 0 | that night, evening |
| tối hôm ấy | 0 | that night |
| tối hảo | 0 | splendid, grand, magnificent |
| tối khẩn | 0 | hết sức khẩn cấp |
| tối mai | 0 | tomorrow night |
| tối mù | 0 | dark night, dark, gloomy, somber, blind, sightless |
| tối mắt | 0 | dazzled, be blinded, be infatuated |
| tối nay chúng ta nghỉ ở đâu? | 0 | where do we rest tonight? |
| tối như hũ nút | 0 | pitch-dark, pitch-black |
| tối như mực | 0 | pitch black |
| tối nào cũng | 0 | every night |
| tối này | 0 | this night, tonight |
| tối qua | 0 | last night |
| tối quan trọng | 0 | very important |
| tối suốt | 0 | overnight |
| tối thứ sáu | 0 | Friday night |
| tối xẩm | 0 | twilight, dusk |
| tối yếu | 0 | essential, material |
| tối đen như mực | 0 | it is pitch dark |
| tối đèn | 0 | twilight, gloaming |
| tối đất | 0 | night, night-time |
| tối ưu mã | 0 | code optimization |
| tối ưu thời gian | 0 | time optimization |
| u tối | 0 | mờ tối, gợi lên sự buồn bã, cô quạnh |
| vào buổi tối | 0 | in the evening |
| vào bóng tối | 0 | to go underground |
| vào những buổi tối | 0 | in the evenings |
| âm mưu đen tối | 0 | a dark, murky plot, conspiracy |
| điều kiện tối thiểu | 0 | minimum requirements |
| đầu tắt mặt tối | 0 | to work very hard |
| đứng trong bóng tối | 0 | to stand in the shadows |
| ở dưới mức tối thiểu | 0 | below the minimum level |
| ở mức tối thiểu | 0 | at the lowest level |
| ở trong bóng tối | 0 | in the shadows |
Lookup completed in 171,694 µs.