| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to drive out, drive away, expel | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | đánh mạnh và thẳng, thường bằng nắm tay | nó tống tôi một quả vào người |
| V | đẩy ra, đưa ra khỏi bằng một tác động mạnh | anh ấy tống mọi thứ rác rưởi ra khỏi nhà |
| V | dùng quyền lực đuổi đi, đưa đi, bằng hành động mạnh mẽ, dứt khoát | tống nó vào tù ~ tống hắn ra khỏi nhà ~ tống ra biên thuỳ những kẻ phạm trọng tội |
| V | đưa đến, gửi đến mà bất chấp có đồng ý nhận hay không | họ tống một cái giấy đòi nợ cho tôi ~ tôi tống cho nó một quyển sách |
| V | cho vào bên trong cho bằng được, bất kể như thế nào | tống tất cả quần áo vào ba lô |
| Compound words containing 'tống' (25) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| hộ tống | 604 | to escort |
| tống giam | 98 | to detain, imprison, put into prison or jail |
| tống tiền | 58 | blackmail; to extort, blackmail |
| tống khứ | 11 | to get rid of, dispose of (somebody or something) |
| tống cổ | 10 | to drive out, expel |
| tống biệt | 6 | to see off |
| tống táng | 5 | to attend a funeral |
| tống ngục | 4 | to jail |
| tống đạt | 3 | to notify, make known, transmit, convey, send on, deliver, serve (legal papers) |
| bán tống | 0 | bán nhanh đi, thường với giá đặc biệt hạ |
| bán tống bán tháo | 0 | to sacrifice, bargain away, to |
| bánh xe phản tống | 0 | reversing wheel |
| bắt cóc trẻ em để tống tiền | 0 | to kidnap children for a ransom |
| chén tống | 0 | large tea cup (used to pour tea into smaller ones) |
| hoan tống | 0 | give a cheerful send-off |
| nghinh tống | 0 | welcome something new, receive visitors |
| nghênh tống | 0 | welcome and see off, meet and see off |
| sức tống | 0 | propulsive force, thrust |
| tống chung | 0 | to attend a funeral |
| tống khẩu | 0 | to rinse one’s mouth |
| tống tiễn | 0 | to see out, show out, escort |
| tống tình | 0 | to make eyes at somebody; emotional blackmail |
| tống tửu | 0 | stirrup-cup |
| vận tống | 0 | to convey, transport, carry |
| vệ tống | 0 | to escort; escort, convoy |
Lookup completed in 154,574 µs.