| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| good | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | quân có giá trị thấp nhất trong bàn cờ tướng, cờ vua hoặc bộ tam cúc | đôi tốt ~ cờ bí gí tốt |
| A | có phẩm chất, chất lượng cao hơn mức bình thường | vải tốt ~ tốt gỗ hơn tốt nước sơn (tng) |
| A | có những biểu hiện đáng quý về tư cách, đạo đức, hành vi, được mọi người đánh giá cao | tốt tính ~ có lòng tốt ~ gương người tốt việc tốt |
| A | vừa ý, không có gì làm cho phải phàn nàn | kết quả tốt ~ máy chạy tốt ~ mọi việc đều tốt cả |
| A | thuận lợi, có khả năng mang lại nhiều điều hay | thời tiết tốt ~ điều kiện tốt ~ có được cơ hội tốt |
| A | ở tình trạng phát triển mạnh, biểu hiện có nhiều sức sống [thường nói về cây cỏ] | cỏ cây xanh tốt ~ tóc tốt ~ người đẹp vì lụa, lúa tốt vì phân (tng) |
| A | đẹp | văn hay chữ tốt |
| R | từ biểu thị điều vừa nêu ra, theo ý người nói, là hoàn toàn có khả năng [dùng để trả lời ý hoài nghi của người đối thoại] | cũ nhưng vẫn dùng tốt ~ ngần này thì nó gánh tốt |
| Compound words containing 'tốt' (68) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| tốt nghiệp | 2,500 | graduate; to graduate |
| tốt hơn | 1,258 | better |
| tốt đẹp | 335 | fine, good, well |
| tốt bụng | 207 | good hearted, kind hearted |
| khá tốt | 169 | reasonably good |
| sĩ tốt | 70 | man, the ranks |
| tươi tốt | 50 | verdant, green, fresh, fine |
| tốt lành | 50 | auspicious, propitious |
| lòng tốt | 36 | kindness, kindhearted |
| xanh tốt | 23 | verdant luxuriant |
| tốt tươi | 15 | fresh |
| béo tốt | 7 | plump and healthy; to look prosperous |
| thi tốt nghiệp | 4 | final examination (for graduation) |
| tốt tiếng | 3 | |
| tốt đen | 3 | common soldier, cannon fodder |
| tiểu tốt | 2 | buck private, nobody |
| tốt mã | 2 | có vẻ bên ngoài đẹp đẽ [thường hàm ý chê] |
| tốt tướng | 2 | look good |
| tốt đôi | 2 | well-matched couple |
| tốt số | 1 | fortunate, lucky |
| ca tốt | 0 | cathode |
| chạy tốt | 0 | to run well (car) |
| càng ngày càng tốt | 0 | better (and better) every day |
| càng ngắn càng tốt | 0 | the shorter, the better |
| càng sớm càng tốt | 0 | the sooner the better, as quickly as possible |
| càng tốt | 0 | so much the better |
| cách tốt nhất | 0 | the best way |
| có tính tốt | 0 | to have a good nature, good character |
| có đủ tốt cho | 0 | to be good enough for |
| dignity, phẩm hạnh tốt | 0 | good behaviour |
| hạnh kiểm tốt | 0 | good behavior |
| không có gì tốt cho bằng | 0 | there’s nothing better |
| lúa tốt bạt ngàn | 0 | limitless expanses of fat rice crops |
| mùa gặt tốt | 0 | good harvest |
| mọi sự tốt đẹp | 0 | all is well, all went well |
| một dấu hiệu tốt | 0 | a good sign |
| người xấu nhưng mà tốt nết | 0 | to be plain-looking but good in character |
| ngục tốt | 0 | guard, warder |
| nết tốt | 0 | good behavior |
| rất tốt | 0 | very good, excellent |
| sinh viên tốt nghiệp | 0 | college graduate |
| tôn tốt | 0 | rather good |
| tạo gương mẫu tốt | 0 | to set a good example |
| tạo thời cơ tốt cho | 0 | to create a good opportunity for |
| tốt bổng | 0 | having many material advantages, lucrative |
| tốt duyên | 0 | happy marriage |
| tốt giọng | 0 | có giọng hát hoặc giọng nói hay, dễ nghe |
| tốt hay xấu | 0 | good or bad |
| tốt lễ | 0 | good presents |
| tốt mã dẻ cùi | 0 | to have feet of clay |
| tốt nghiệp trung học | 0 | to graduate from high school |
| tốt ngày | 0 | auspicious day |
| tốt nhất | 0 | best |
| tốt nhịn | 0 | giỏi nhịn, không phản ứng lại khi gặp điều trái ý |
| tốt nái | 0 | prolific, fecund, fruitful |
| tốt nết | 0 | of good behavior, good manners |
| tốt phúc | 0 | fortunate, lucky |
| tốt quá | 0 | that’s good |
| tốt rồi | 0 | OK now |
| tốt tay | 0 | able, clever, adroit, fortunate, lucky |
| tốt thuốc | 0 | have good medicine |
| tốt thầy | 0 | have influential patrons |
| tốt tính | 0 | có nhiều tính tốt, thể hiện trong cách ăn ở, cư xử thường ngày |
| tốt với | 0 | to be good (to sb) |
| tốt đỏ | 0 | red pawn |
| vô danh tiểu tốt | 0 | nobody, nonentity |
| văn hay chữ tốt | 0 | to be good in literature and have fine |
| điền tốt | 0 | farm-hand |
Lookup completed in 183,081 µs.