| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| graduate; to graduate | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | được công nhận đã đạt tiêu chuẩn kiểm tra kiến thức hoặc trình độ nghiệp vụ sau khi học xong một trường hoặc một bậc học, một cấp học | tôi đã tốt nghiệp đại học |
Lookup completed in 183,195 µs.