bietviet

tồng tộc

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A từ gợi tả lối nói năng có gì cũng đem tuôn ra hết một cách nhanh nhảu, dễ dàng có gì nói tồng tộc ra hết ~ khai tồng tộc
A như tòng tọc

Lookup completed in 58,448 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary