bietviet

tổ hợp

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N bộ phận của máy điện thoại, dùng để nghe và nói áp chặt ống tổ hợp vào tai
N cái gồm nhiều thành phần kết hợp với nhau theo những quy tắc nhất định tổ hợp âm thanh ~ tổ hợp danh từ
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 479 occurrences · 28.62 per million #3,174 · Intermediate

Lookup completed in 176,912 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary