bietviet

tổng sản phẩm quốc gia

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N chỉ tiêu kinh tế tổng hợp của một nước, khác tổng sản phẩm quốc nội một lượng bằng chênh lệch hoạt động xuất nhập khẩu và giao dịch quốc tế

Lookup completed in 88,586 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary