bietviet

tổng sản phẩm quốc nội

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N chỉ tiêu kinh tế tổng hợp phản ánh kết quả hoạt động của nền kinh tế trên lãnh thổ một nước [bao gồm sản xuất hàng hoá và dịch vụ]; phân biệt với tổng sản phẩm quốc gia

Lookup completed in 63,665 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary