| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| general, overall | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tập hợp nhiều sự vật có quan hệ chặt chẽ với nhau, làm thành một thể thống nhất có những đặc trưng chung | tổng thể kiến trúc ~ tổng thể nền kinh tế quốc dân |
Lookup completed in 174,185 µs.