bietviet

tổng thuật

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V thuật lại một cách khái quát những nội dung cơ bản tổng thuật các tài liệu khoa học ~ tổng thuật các trận bóng đá trong tuần

Lookup completed in 62,143 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary