| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| criminal; crime | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | hành vi nguy hiểm cho xã hội được quy định trong luật | đấu tranh phòng chống tội phạm ~ các yếu tố cấu thành tội phạm |
| N | kẻ phạm tội | truy bắt tội phạm |
Lookup completed in 176,176 µs.