bietviet

tội phạm chiến tranh

Vietnamese → English (VNEDICT)
war criminal
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N kẻ phạm tội tổ chức, lãnh đạo, thực hiện những hành động tội ác trong chiến tranh, chống hoà bình và chống nhân loại

Lookup completed in 58,022 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary