bietviet

tủ li

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N tủ dài và thấp, giống như tủ chè, mặt trước có cửa bằng kính, dùng bày các loại cốc chén, đồ trang trí nhỏ, v.v.

Lookup completed in 69,876 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary