bietviet

tủ tường

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N tủ lớn, gồm nhiều khối liên kết với nhau, kích cỡ và hình dáng các ngăn đa dạng, dùng để đựng đồ và bày biện trang trí, thường được đặt dựa sát vào tường

Lookup completed in 71,140 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary